hằng lượng

hằng lượng

Trong phương trình y = 2x + 5, số 5 là một hằng lượng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Một đại lượng giá trị không thay đổi, cố định trong một quá trình, một bài toán hay một điều kiện nhất định. đối lập với "biến lượng" (đại lượng thay đổi).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong phương trình y = 2x + 5, số 5 một hằng lượng.
    • Tốc độ ánh sáng trong chân không một hằng lượng vật quan trọng.
    • Nhà khoa học tìm cách xác định hằng lượng trong thí nghiệm của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hằng lượng vật ": Chỉ các giá trị cơ bản, bất biến trong tự nhiên, không phụ thuộc vào hệ đo lường hay điều kiện thí nghiệm.
    • Hằng số Planck một hằng lượng vật cơ bản.
  • "Hằng lượng trong lập trình": Trong khoa học máy tính, đây một giá trị được đặt tên không thể thay đổi trong suốt quá trình thực thi chương trình.
    • Lập trình viên khai báo một hằng lượng để lưu giá trị số Pi.
Biến thể từ liên quan
  • Hằng số (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn "hằng lượng" trong toán học vật .
    • Hằng số Avogadro số hạt cơ bản trong một mol chất.
  • Biến lượng / Biến số (danh từ): Từ trái nghĩa, chỉ đại lượng có thể thay đổi giá trị.
    • Trong hàm số, x y thường các biến số.
Từ đồng nghĩa
  • Hằng số: Đại lượng giá trị cố định.
  • Đại lượng không đổi: Cách diễn đạt nghĩa đen của "hằng lượng".
  • Giá trị cố định: Nhấn mạnh vào tính chất không thay đổi của giá trị.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hằng lượng" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học, đặc biệt toán học, vật lập trình máy tính.
  • Trong giao tiếp thông thường hoặc các môn khoa học xã hội, từ này ít khi xuất hiện.
  • Cần phân biệt với "hằng định" (tính từ: tính chất ổn định, không thay đổi) "hằng năm" (phó từ: chỉ sự lặp lại mỗi năm).